Xe tải Teraco 100S Ben là phiên bản xe ben tải nhẹ hướng đến công trình dân dụng, cửa hàng vật liệu xây dựng và hộ kinh doanh cần vận chuyển cát, đá, đất, xà bần hoặc vật tư trong phạm vi ngắn. Cấu hình đang được Ô Tô Phú Cường giới thiệu có tải trọng khoảng 850 kg, lòng thùng 2.200 × 1.450 × 285 mm và động cơ xăng Mitsubishi Tech 4G13S1 dung tích 1.299 cm³.

Lợi thế chính của mẫu xe này là kích thước gọn, thùng tự đổ và khả năng tiếp cận công trình nhỏ, đường nội bộ hoặc khu dân cư thuận lợi hơn xe ben tải lớn. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào loại vật liệu, quãng đường, số chuyến và điều kiện mặt bằng thực tế.
Lưu ý: tải trọng, kích thước tổng thể và kết cấu thùng ben có thể thay đổi theo đơn vị đóng thùng, vật liệu và hồ sơ thiết kế. Khách hàng cần đối chiếu báo giá, hồ sơ xuất xưởng và giấy đăng kiểm của đúng chiếc xe trước khi ký hợp đồng.
Vì sao công trình nhỏ tại Tiền Giang cần xe ben cỡ nhỏ?
Nhiều công trình nhà ở, cải tạo mặt bằng, làm sân hoặc sửa chữa cửa hàng không cần một chuyến vật liệu quá lớn. Điểm giao hàng có thể nằm trong đường dân cư, hẻm hoặc khu vực có khoảng quay đầu hạn chế. Xe ben nhỏ giúp chia vật liệu thành những chuyến vừa phải và tiếp cận sát vị trí thi công hơn.

Thùng tự đổ rút ngắn thời gian xuống hàng so với xe thùng lửng phải xúc dỡ thủ công. Điều này phù hợp với cửa hàng vật liệu xây dựng giao nhiều đơn nhỏ, đội thi công dân dụng hoặc hộ kinh doanh cần xoay vòng nhiều chuyến trong ngày.
Linh hoạt tại điểm giao nhận hẹp
Nền tảng Tera100S có chiều dài cơ sở 2.900 mm và bán kính quay vòng tối thiểu 5,48 m theo công bố của Daehan Motors. Kích thước này hỗ trợ thao tác tại đường nội bộ hoặc công trình nhỏ. Tài xế vẫn cần kiểm tra chiều rộng đường, tải trọng cầu, dây điện và vị trí nâng thùng trước khi vào công trình.

Điểm nổi bật của xe tải Teraco 100S Ben
Tải trọng khoảng 850 kg
Phiên bản thùng ben do Ô Tô Phú Cường công bố có tải trọng khoảng 850 kg. Mức tải này phù hợp với đơn vật liệu nhỏ và hành trình ngắn. Tải trọng chính xác phải căn cứ giấy đăng kiểm, không dựa vào việc thùng đã đầy hay chưa.

Cát, đá và đất có khối lượng riêng khác nhau. Cát ướt hoặc đất bị nén có thể làm xe đạt giới hạn tải trọng trước khi sử dụng hết thể tích thùng. Vì vậy, tài xế cần kiểm soát khối lượng thực tế thay vì chỉ quan sát bằng mắt.
Thùng khoảng 0,91 m³ theo kích thước hình học
Lòng thùng được công bố ở mức 2.200 × 1.450 × 285 mm. Nếu tính theo hình hộp chữ nhật, thể tích hình học vào khoảng 0,91 m³. Con số này chỉ mô tả không gian thùng; lượng vật liệu được phép chở vẫn bị giới hạn bởi tải trọng trên hồ sơ.

Hệ thống thùng tự đổ
Thùng ben giúp giảm thao tác xúc dỡ và tiết kiệm thời gian khi xe chạy nhiều chuyến. Trước khi nâng thùng, xe phải dừng trên nền đủ cứng và tương đối bằng phẳng. Tài xế cần quan sát dây điện, mái che, cây xanh và người đứng xung quanh; không nâng thùng khi xe còn di chuyển hoặc vật liệu dồn lệch.

Động cơ xăng Mitsubishi Tech
Tera100S sử dụng động cơ xăng Mitsubishi Tech 4G13S1, phun xăng điện tử, dung tích 1.299 cm³, công suất cực đại 92 PS tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 109 Nm tại 4.800 vòng/phút. Xe dùng hộp số sàn 5 số tiến, 1 số lùi và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 theo Daehan Motors.
Nền tảng xe còn có vô lăng trợ lực điện, điều hòa, cửa sổ chỉnh điện, phanh đĩa phía trước và phanh tang trống phía sau. Người mua cần xác nhận danh sách trang bị của đúng phiên bản và năm sản xuất trước khi nhận xe.
Bảng thông số tham khảo
| Hạng mục | Thông số tham khảo | Ý nghĩa sử dụng |
|---|---|---|
| Tải trọng thùng ben | Khoảng 850 kg | Phù hợp đơn vật liệu nhỏ |
| Lòng thùng | 2.200 × 1.450 × 285 mm | Thể tích hình học khoảng 0,91 m³ |
| Động cơ | Mitsubishi Tech 4G13S1, xăng, 1.299 cm³ | Phù hợp hành trình ngắn, dừng–chạy nhiều |
| Công suất | 92 PS tại 6.000 vòng/phút | Cấu hình cho xe tải nhẹ |
| Hộp số | 5 số tiến, 1 số lùi | Cấu hình quen thuộc, dễ sử dụng |
| Chiều dài cơ sở | 2.900 mm | Hỗ trợ xoay trở tại mặt bằng nhỏ |

Teraco 100S Ben phù hợp với công trình và loại vật liệu nào?
Cát, đá nhỏ và đất san lấp
Xe phù hợp khi cửa hàng hoặc đội thi công cần chia nhỏ lượng vật liệu theo từng điểm giao. Đối với cát ướt, đá có khối lượng riêng cao hoặc đất bị nén, thùng có thể chưa đầy nhưng xe đã đạt giới hạn tải trọng.

Xà bần đã được phân loại
Xe có thể hỗ trợ chở một số loại xà bần từ công trình sửa chữa nhỏ. Vật liệu phải được phân loại, không chứa chất nguy hại, vật sắc nhọn nhô khỏi thùng hoặc khối bê tông quá lớn gây va đập mạnh.

Đất trồng và vật liệu cảnh quan
Đất trồng, mùn, phân hữu cơ hoặc vật liệu cảnh quan phù hợp với mô hình giao hàng cho nhà vườn và công trình sân vườn. Cần vệ sinh thùng sau chuyến để hạn chế ẩm, mùi và ăn mòn.

Vật tư đóng bao
Xe có thể vận chuyển vật tư đóng bao, nhưng thùng ben không phải lúc nào cũng tối ưu cho hàng cần bảo vệ bề mặt. Xi măng, keo xây dựng và vật tư dễ ẩm cần được che kín; với hàng nguyên kiện, thùng lửng có thể thuận tiện hơn.

Không nên chọn xe chỉ theo tên vật liệu. Cần xác định khối lượng mỗi chuyến, độ ẩm, kích thước, khả năng chảy khi nâng thùng, tuyến đường và vị trí đổ hàng.
So sánh Teraco 100S Ben với các dòng ben nhỏ cùng phân khúc
Thị trường xe ben nhỏ gồm các mẫu máy xăng dưới một tấn và những mẫu máy dầu có tải trọng cao hơn. Việc so sánh nên dựa trên sản lượng và điều kiện công trình thay vì chỉ nhìn giá mua.
| Tiêu chí | Teraco 100S Ben | Ben nhỏ máy xăng | Ben máy dầu tải lớn hơn |
|---|---|---|---|
| Hướng sử dụng | Đơn nhỏ, giao nhiều điểm | Tương tự, cần so thùng và hậu mãi | Hàng nặng và sản lượng lớn hơn |
| Khả năng xoay trở | Ưu tiên sự gọn | Thường tương đương | Cần mặt bằng rộng hơn |
| Động cơ | Xăng 1.299 cm³ | Máy xăng tùy mẫu | Máy dầu, mô-men thường cao hơn |
| Đối tượng phù hợp | Cửa hàng VLXD, đội thi công nhỏ | Người cần so thương hiệu và dịch vụ | Đơn vị có sản lượng ổn định |

Khi so sánh hai xe cụ thể, nên yêu cầu báo giá cùng thời điểm và cùng quy cách thùng. Giá chassis thấp hơn nhưng thùng mỏng, hệ thống ben khác hoặc bảo hành hạn chế chưa chắc tạo ra tổng chi phí sở hữu thấp hơn.

Chi phí đầu tư và vận hành thực tế
Giá xe gồm nhiều hạng mục
Daehan Motors hiện công bố Tera100S tiêu chuẩn có giá khởi điểm từ 228 triệu đồng. Đây không phải giá hoàn chỉnh của phiên bản thùng ben. Tổng giá còn phụ thuộc hệ thống nâng, vật liệu sàn và vách, quy cách gia cường, phụ kiện, thuế phí và chính sách đại lý.

Báo giá nên tách rõ giá xe nền, giá thùng ben, phụ kiện, chi phí đăng ký và những khoản chưa bao gồm. Không nên dùng giá thùng lửng hoặc mui bạt để ước tính trực tiếp giá xe ben.
Các khoản cần dự toán
- Giá xe, thùng ben, lệ phí đăng ký, đăng kiểm và bảo hiểm.
- Nhiên liệu theo quãng đường và số chuyến.
- Bảo dưỡng động cơ, lốp, phanh và hệ thống treo.
- Dầu thủy lực, ty ben, chốt và bản lề thùng.
- Rửa thùng, chống gỉ và sửa vị trí bị vật liệu va đập.

Không có một mức tiêu hao nhiên liệu cố định cho mọi khách hàng. Chủ xe nên theo dõi số lít nhiên liệu, số chuyến, quãng đường và khối lượng hàng để tính chi phí trên mỗi chuyến hoặc mỗi tấn vật liệu giao thành công.
Lưu ý khi mua trả góp
Ô Tô Phú Cường có thể hỗ trợ báo giá và hồ sơ liên quan đến giao dịch mua xe. Tỷ lệ tài trợ, lãi suất, thời hạn vay, tài sản bảo đảm và giải ngân do ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng quyết định. Khách hàng nên tính khoản thanh toán theo tháng doanh thu thấp và dự phòng chi phí vận hành.

Vì sao nên tham khảo Teraco 100S Ben tại Ô Tô Phú Cường?
Với xe ben, tư vấn cần dựa trên loại vật liệu, sản lượng mỗi ngày, chiều rộng đường, vị trí đổ hàng và kết cấu thùng. Trước khi đặt cọc, khách hàng nên làm rõ:
- Tải trọng và kích thước thùng theo hồ sơ của đúng xe.
- Độ dày sàn, vách và quy cách gia cường.
- Loại hệ thống ben và cách vận hành.
- Giá đã bao gồm hoặc chưa bao gồm khoản nào.
- Thời gian bàn giao và chính sách bảo hành.
Nhận báo giá theo nhu cầu thực tế
Cung cấp loại vật liệu, khối lượng mỗi chuyến, quãng đường và số chuyến mỗi ngày để được tư vấn cấu hình phù hợp. Liên hệ Ô Tô Phú Cường qua hotline hoặc Zalo đang hiển thị trên website. Giá và chương trình bán hàng cần được xác nhận tại thời điểm ký hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp về Teraco 100S Ben
Teraco 100S Ben chở được bao nhiêu?
Phiên bản do Ô Tô Phú Cường công bố có tải trọng khoảng 850 kg. Tải trọng chính xác phải đối chiếu giấy đăng kiểm của đúng xe.
Thùng ben chứa được bao nhiêu khối?
Theo kích thước 2.200 × 1.450 × 285 mm, thể tích hình học khoảng 0,91 m³. Đây không phải lượng được phép chở trong mọi trường hợp vì vật liệu có khối lượng riêng khác nhau.
Xe có phù hợp chở cát và đá không?
Có thể phù hợp với đơn hàng nhỏ nếu tổng khối lượng nằm trong tải trọng cho phép, vật liệu được che chắn và điểm giao nhận an toàn.
Có thể chở xà bần không?
Có thể chở một số loại xà bần đã phân loại, có kích thước và khối lượng phù hợp. Không chở chất nguy hại, vật sắc nhọn nhô khỏi thùng hoặc khối bê tông lớn.
Nên kiểm tra gì trước khi nhận xe?
Kiểm tra số khung, số máy, tải trọng, kích thước thùng, mối hàn, sàn, vách, bản lề, chốt khóa, ty ben, dầu thủy lực, khả năng nâng hạ, lốp, phanh và hồ sơ bàn giao.
Kết luận
Xe tải Teraco 100S Ben phù hợp với cửa hàng vật liệu xây dựng, hộ kinh doanh và đội thi công tại Tiền Giang cần một mẫu ben dưới một tấn, thùng tự đổ và kích thước gọn. Xe phát huy hiệu quả tốt nhất với đơn hàng nhỏ, tuyến ngắn và điểm giao nhận có không gian hạn chế.

Trước khi mua, khách hàng cần xác định loại vật liệu, khối lượng trung bình mỗi chuyến, số chuyến mỗi ngày và điều kiện công trình. Báo giá cuối cùng phải thể hiện rõ xe nền, quy cách thùng, hệ thống ben, chi phí đăng ký và chính sách bảo hành.
Thông tin biên soạn và nguồn tham khảo
Đơn vị biên soạn và rà soát: Ô Tô Phú Cường
Ngày cập nhật gần nhất: 04/08/2026
Bài viết được tổng hợp từ thông tin sản phẩm do Daehan Motors và Ô Tô Phú Cường công bố tại thời điểm cập nhật. Thông số thùng ben có thể thay đổi theo hồ sơ thiết kế và đơn vị đóng thùng.