11 Tháng 8, 2026
Xe tải Đồng Vàng NS700 và xe tải Đồng Vàng D800 cùng thuộc nhóm xe tải trung, nhưng hướng đến hai nhu cầu khai thác khác nhau. NS700 có tải trọng khoảng 7,3–7,4 tấn, thùng dài khoảng 5,05 m và cấu hình gọn hơn. D800 có tải trọng khoảng 8,5 tấn, thùng dài khoảng 6,25–6,3 m, động cơ có mô-men xoắn lớn hơn và phù hợp với những chuyến hàng cần tải hoặc thể tích thùng cao hơn.
Nhiều khách hàng cũng quen gọi hai dòng này là xe tải 7.5 tấn Đồng vàng NS700 và xe tải 8.5 tấn Đồng Vàng D800 — đây chính là hai mẫu xe được so sánh trong bài viết này.

Với khách hàng vận chuyển nông sản tại miền Tây, không nên chỉ nhìn vào tải trọng ghi trên tên xe. Loại nông sản, cách đóng gói, tuyến đường, số điểm giao hàng, khả năng quay đầu tại kho và sản lượng mỗi chuyến mới là những yếu tố quyết định nên chọn NS700 hay D800.
Lưu ý về thông số: tải trọng và kích thước thùng có thể chênh lệch giữa thùng bạt, thùng kín, thùng lửng, vật liệu đóng thùng và hồ sơ thiết kế của từng xe. Bảng trong bài sử dụng cấu hình phổ biến để so sánh. Trước khi đặt cọc, khách hàng cần đối chiếu báo giá, phiếu xuất xưởng, giấy chứng nhận chất lượng và hồ sơ của đúng chiếc xe được bàn giao.
Đồng Vàng NS700 được phát triển trong phân khúc xe tải khoảng 7 tấn, chiều dài thùng phổ biến 5.050 mm. Xe sử dụng động cơ Nissan ZD30D15-5N dung tích 2.953 cm³, công suất 110 kW, tương đương khoảng 150 PS, và mô-men xoắn cực đại 370 Nm trong dải 1.600–2.600 vòng/phút.

Động cơ kết hợp hộp số FAST 8 cấp hai tầng, tạo nhiều cấp số để tài xế lựa chọn khi khởi hành, chạy đủ tải hoặc di chuyển trên đường có độ dốc. Tổng tải của cấu hình NS700 được nhà sản xuất công bố khoảng 11,5 tấn; tải trọng thực tế của từng phiên bản thùng thường nằm quanh 7,3–7,4 tấn.
Đồng Vàng D800, còn được nhà sản xuất gọi là Đồng Vàng D8, nằm ở nhóm tải khoảng 8,5 tấn. Xe sử dụng động cơ Yuchai YC4S160-50 dung tích 3.767 cm³, công suất 118 kW, tương đương 160 PS, và mô-men xoắn cực đại 550 Nm tại 1.300–1.800 vòng/phút.

Xe kết hợp hộp số Wanliyang 6 số tiến và 1 số lùi. Chiều dài cơ sở 4.700 mm cho phép lắp thùng dài khoảng 6,25–6,3 m. Một số cấu hình đang được phân phối có chiều rộng và chiều cao thùng khác nhau, tùy thiết kế thùng bạt, thùng kín hoặc vật liệu sử dụng.
| Hạng mục | Đồng Vàng NS700 | Đồng Vàng D800 | Ý nghĩa khi khai thác |
|---|---|---|---|
| Tải trọng tham khảo | Khoảng 7,3–7,4 tấn | Khoảng 8,5 tấn | D800 chở thêm khoảng trên 1 tấn mỗi chuyến, tùy phiên bản thùng |
| Kích thước thùng phổ biến | Khoảng 5.050 × 2.165 × 2.175 mm | Khoảng 6.250–6.300 mm chiều dài; chiều rộng và cao thay đổi theo thùng | D800 có lợi thế khi hàng chiếm nhiều diện tích hoặc xếp theo pallet, sọt, bao |
| Động cơ | Nissan ZD30D15-5N, 2.953 cm³ | Yuchai YC4S160-50, 3.767 cm³ | D800 có dung tích lớn hơn; NS700 hướng đến cấu hình gọn và cân bằng |
| Công suất cực đại | 110 kW, khoảng 150 PS | 118 kW, khoảng 160 PS | Chênh lệch công suất không lớn bằng chênh lệch mô-men xoắn |
| Mô-men xoắn cực đại | 370 Nm tại 1.600–2.600 vòng/phút | 550 Nm tại 1.300–1.800 vòng/phút | D800 có lợi thế lực kéo khi chở nặng và khởi hành ở tốc độ thấp |
| Hộp số | FAST 8 cấp, hai tầng | Wanliyang 6 số tiến, 1 số lùi | NS700 có nhiều cấp số; D800 sử dụng mô-men động cơ lớn hơn |
| Chiều dài cơ sở | Khoảng 3.800 mm | Khoảng 4.700 mm | NS700 thuận lợi hơn tại kho nhỏ; D800 tạo nền tảng cho thùng dài hơn |
| Bảo hành tham khảo | 5 năm hoặc 150.000 km | 5 năm hoặc 150.000 km | Áp dụng theo điều kiện nào đến trước và sổ bảo hành của xe |
Đây là nhóm hàng có mật độ khối lượng tương đối cao. Xe thường đạt giới hạn tải trọng trước khi sử dụng hết thể tích thùng. Nếu sản lượng mỗi chuyến thường dưới khoảng 7 tấn và kho có lối vào hẹp, NS700 là phương án cân bằng.

Trái cây và rau củ có thể chiếm nhiều thể tích trước khi đạt tải trọng tối đa. Với tuyến gom hàng qua nhiều vựa nhỏ, giao nhiều điểm hoặc cần quay đầu thường xuyên, NS700 dễ tổ chức chuyến hơn.
Nhóm hàng này thường cần kết hợp tải trọng, thể tích và thao tác bốc dỡ. Thùng bạt có bửng hông giúp tiếp cận hàng từ nhiều vị trí. NS700 phù hợp với chuyến gom vừa phải và nhiều điểm dừng. D800 phù hợp với chuyến hàng lớn, cung đường dài và nơi giao nhận có bãi rộng.

Đối với xi măng đóng bao, gạch, thiết bị cơ khí hoặc vật tư công trình, D800 có lợi thế về mô-men xoắn và tải trọng. Với hàng dạng thanh, tấm hoặc kiện dài, thùng trên 6,2 m cũng thuận lợi hơn thùng 5,05 m.

NS700 vẫn phù hợp với đại lý vật liệu xây dựng quy mô vừa, công trình nằm trong đường nhánh hoặc các chuyến giao có khối lượng thấp hơn. Người mua cần lựa chọn đúng loại thùng và kiểm tra cách phân bố tải, thay vì tự ý chở vượt tải thiết kế.
Dòng Đồng Vàng NS700 tại Ô Tô Phú Cường phù hợp với nhóm khách hàng có đặc điểm vận chuyển sau:
NS700 phù hợp hơn khi khách hàng có phần lớn các đặc điểm sau:

Tình huống phù hợp: chủ vựa cần gom trái cây từ nhiều điểm, chạy ra chợ đầu mối hoặc kho trung chuyển, tải mỗi chuyến khoảng 5–7 tấn và thường xuyên đi vào đường có bán kính quay hạn chế.
Dòng Đồng Vàng D800 tại Ô Tô Phú Cường là lựa chọn phù hợp nếu bạn thuộc nhóm sau:
D800 đáng cân nhắc khi khách hàng có phần lớn các nhu cầu sau:

Tình huống phù hợp: doanh nghiệp gom lúa, gạo, phân bón hoặc hàng pallet từ kho lớn, chạy tuyến cố định liên tỉnh và cần tăng lượng hàng mỗi chuyến để giảm số lượt vận chuyển.
| Nhu cầu chính | Dòng nên ưu tiên xem xét | Lý do |
|---|---|---|
| Gom nông sản nhiều điểm, kho nhỏ | NS700 | Cấu hình ngắn hơn, dễ tổ chức giao nhận |
| Chở hàng số lượng lớn, tuyến cố định | D800 | Tải cao hơn và thùng dài hơn |
| Hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều thể tích | D800 nếu điểm giao nhận đủ rộng | Không gian thùng lớn hơn |
| Vật liệu xây dựng giao công trình nhỏ | NS700 | Linh hoạt hơn khi vào đường nhánh |
| Vật liệu nặng hoặc hàng dài | D800 | Mô-men xoắn và chiều dài thùng có lợi hơn |
Theo thông tin được Ô Tô Phú Cường đăng ngày 28/07/2026, NS700 và D800 đang được giới thiệu có sẵn với nhiều phiên bản thùng. Mức giá tham khảo được công bố từ khoảng 600 triệu đồng đối với NS700 và từ khoảng 715 triệu đồng đối với D800. Giá thực tế thay đổi theo loại thùng, vật liệu, phụ kiện, chi phí đăng ký và thời điểm nhận xe.

Trang thông tin của Phú Cường cũng giới thiệu chương trình hỗ trợ tài chính có tỷ lệ tài trợ dự kiến 75–80% và thời hạn 2–7 năm. Đây không phải điều kiện mặc định cho mọi khách hàng. Tỷ lệ tài trợ, lãi suất, thời hạn và tài sản bảo đảm do ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng xác định sau khi thẩm định hồ sơ.
Trước khi đặt cọc: Khách hàng nên yêu cầu báo giá ghi rõ phiên bản xe, loại thùng và tải trọng theo hồ sơ. Báo giá cũng cần nêu rõ kích thước lọt lòng, chính sách bảo hành, thời gian bàn giao và điều kiện hoàn cọc. Không nên quyết định chỉ dựa trên số tiền trả trước được quảng bá.
Ô Tô Phú Cường có thể hỗ trợ tư vấn dòng xe, cung cấp báo giá và hướng dẫn giấy tờ dự kiến. Việc phê duyệt khoản vay và giải ngân thuộc ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng. Chương trình quà tặng, giảm giá và xe có sẵn cần được xác nhận lại tại thời điểm ký hợp đồng.
Nhận bảng so sánh theo hàng hóa thực tế
Khách hàng có thể cung cấp loại nông sản hoặc vật liệu, khối lượng mỗi chuyến và kích thước hàng. Kèm theo tuyến đường và mặt bằng kho, đội ngũ Ô Tô Phú Cường sẽ đối chiếu giúp NS700 với D800. Liên hệ Ô Tô Phú Cường qua hotline hoặc Zalo đang hiển thị trên website.
Không nên kết luận chỉ từ dung tích động cơ. Mức tiêu hao phụ thuộc tải hàng, tốc độ, tuyến đường, lốp, cách sang số và tình trạng xe. NS700 có động cơ nhỏ và xe gọn hơn; D800 có mô-men xoắn lớn hơn nhưng thường chở nhiều hàng hơn. Cách so sánh phù hợp là tính chi phí nhiên liệu trên mỗi tấn hàng hoặc mỗi chuyến thực tế.

Xe Đồng Vàng NS700 phù hợp với tuyến gom nhiều điểm, vựa nhỏ và sản lượng vừa. Xe tải Đồng Vàng D800 phù hợp khi hàng được tập kết tại kho lớn, cần chở nhiều sọt hoặc pallet và chạy tuyến liên tỉnh. Cần tính cả thể tích hàng, không chỉ khối lượng.

D800 có tải trọng và thùng lớn hơn trong cấu hình phổ biến. Tuy nhiên, lượng hàng hợp pháp còn phụ thuộc tải trọng ghi trên giấy đăng kiểm của đúng chiếc xe, loại thùng và cách phân bố tải. Hàng cồng kềnh cũng có thể đầy thùng trước khi đạt tải trọng tối đa.
Có thể phù hợp với xi măng đóng bao, thiết bị, vật tư hoặc các chuyến giao quy mô vừa. Đối với hàng nặng, dài và tuyến cố định từ kho lớn, D800 thường có lợi thế hơn.
Thùng bạt phù hợp với nông sản đóng bao, sọt và hàng cần mở hông bốc dỡ. Thùng kín phù hợp với hàng cần hạn chế mưa, bụi và tác động môi trường. Thùng lửng thuận tiện cho vật liệu, máy móc hoặc hàng cần cẩu lên xuống. Kích thước và tải trọng sẽ thay đổi theo từng thiết kế.
Khách hàng có thể tham khảo và xem trực tiếp xe tải Đồng Vàng NS700 7.5 tấn và D800 8.5 tấn tại hệ thống showroom của Ô Tô Phú Cường:
Khách hàng nên xem trực tiếp cấu hình thùng, đối chiếu hồ sơ xe và hỏi rõ chính sách bảo hành trước khi đặt cọc tại bất kỳ showroom nào trong hệ thống.

Xe tải Đồng Vàng NS700 phù hợp với khách hàng cần xe khoảng 7 tấn, thùng 5 m, thường xuyên gom hoặc giao hàng tại nhiều điểm và ưu tiên sự linh hoạt. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho nông sản đóng bao, trái cây, hàng tiêu dùng và vật liệu xây dựng quy mô vừa.
Xe tải Đồng Vàng D800 phù hợp với khách hàng cần tăng tải trọng và thể tích thùng, chở hàng tuyến cố định, hàng pallet, vật liệu nặng hoặc nông sản số lượng lớn. Mô-men xoắn 550 Nm và thùng trên 6,2 m là hai khác biệt quan trọng so với NS700.

Quyết định cuối cùng nên dựa trên bốn dữ liệu: khối lượng hàng trung bình mỗi chuyến, kích thước hàng, điều kiện đường và diện tích giao nhận. Sau đó mới so sánh giá xe, khoản trả trước, chi phí vận hành và thời gian thu hồi vốn.
Đơn vị biên soạn và rà soát: Ô Tô Phú Cường
Ngày cập nhật gần nhất: 10/08/2026
Bài viết được tổng hợp từ thông tin công bố của Nhà máy Ô tô Đồng Vàng, VINAMOTOR và website Ô Tô Phú Cường tại thời điểm cập nhật. Thông số của xe bàn giao có thể thay đổi theo phiên bản thùng và hồ sơ xuất xưởng.
»
Make by HuongDa Online with ❤